“Bất kỳ một cái gì đó (qualunque)” là sự lóe lên thuần túy của tính cá thể. Mọi cá thể đều không có tính đồng nhất: nó không được quyết định để trở thành một khái niệm, nhưng cũng không phải là một cái gì hoàn toàn vô định. Nó chỉ được quyết định trong mối quan hệ với Ý niệm (Idea); nghĩa là, việc cá thể được quyết định chính là ở chỗ nó chính là toàn bộ các khả thể của nó.
Thông qua mối quan hệ này, cá thể, như Kant nói - giới hạn (delimits) mọi khả thể. Và chỉ nhờ vào sự “giới hạn” này — chứ không phải vì nó tham gia vào bất kỳ khái niệm được quyết định nào, hay mang một đặc tính hiện tiền nào (chẳng hạn “màu đỏ”, “người Ý”, “người cộng sản”) - cá thể mới đạt tới cái gọi là omnimoda determinatio (một sự quyết định “không phải cái này mà cũng không phải không-phải-cái-này”).
Cá thể thuộc về một toàn thể, nhưng sự “thuộc về” này không thể được mô tả bằng bất kỳ điều kiện hiện thực nào: việc nó “thuộc về như thế đó”, cái “là như vậy” của nó, ở đây chỉ liên hệ với một toàn thể trống rỗng và vô định.
Theo thuật ngữ của Kant, điều này có nghĩa: ở đây, cái gọi là “giới định (Bestimmung)” không phải là hạn định (Schranke) — tức kiểu giới hạn không nghĩ đến “cái ở bên ngoài nó”. Trái lại, “giới định” ở đây là giới hạn (Grenze), nghĩa là một điểm tiếp xúc với một không gian “bên ngoài nó” — và không gian đó tất yếu phải trống rỗng.
“Bất kỳ một cái nào” (qualunque) chỉ đơn thuần gắn vào tính cá thể một thứ “rỗng”, một “khe hở”; nó vẫn là cá thể, nhưng là một cá thể thêm vào một không gian trống rỗng. “Bất kỳ một cái nào” là một dạng cá thể vừa hữu hạn, vừa vô-định, và vì vô-định nên không thể cấu thành bất kỳ khái niệm nào.
Cái tính cá thể vốn “thêm vào một không gian trống rỗng” này chỉ có thể là một tính ngoại tại thuần túy (esteriorità), một sự phơi lộ/để lộ thuần túy (esposizione). “Bất kỳ một cái nào”, theo nghĩa này, chính là sự kiện cho phép bất kỳ một lần “ở-bên-ngoài” nào đó được mở ra.
Điều có thể được suy nghĩ thông qua sự ban-cho này của cái “bất kỳ một cái nào” — vốn hoàn toàn vượt ra ngoài kinh nghiệm — chính là điều hầu như không thể tưởng tượng nổi: một kinh nghiệm về một “bên ngoài” thuần túy, một “bên ngoài” nơi không có bất cứ gì hiện hữu ở cái bên ngoài đó.
Từ “ở bên ngoài (fuori)” trong nhiều ngôn ngữ châu Âu đều mang nghĩa “ở ngoài ngưỡng cửa”. Trong tiếng Latin, fores nghĩa là “cánh cửa nhà”, còn tiếng Hy Lạp thyrathen có nghĩa đen là “ở nơi ngưỡng cửa”. “Ở bên ngoài (fuori)” không phải là một không gian khác hoàn toàn tách biệt với không gian đang có; trái lại, nó là một khe nứt được mở ra từ chính một từ, một khe mà từ đó không gian đang có tiếp xúc với “bên ngoài” của nó: chính “mặt ngoài” của nó - chính eidos (hình dạng, hình tướng) của nó.
Theo nghĩa này, “ngưỡng (soglia)” không thể là một cái gì hoàn toàn khác với “giới” (boundary). Ngưỡng chính là kinh nghiệm về “giới”, là kinh nghiệm về cái khiến xuất hiện sự phân biệt “ở trong” và “ở ngoài”. Chính hình thức ek-stasis (ra-ngoài-chính-mình) này là món quà mà tính cá thể nhận được từ đôi bàn tay rỗng không mà con người đưa ra để đón lấy nó.
--
Ở đây, bất kỳ một tồn tại nào được nói tới đều liên quan đến tính đơn thể (singolarità). Và mối liên hệ này không nằm ở chỗ nó “không phân biệt” theo một thuộc tính chung nào đó (một khái niệm, chẳng hạn: tóc đỏ, người Pháp, người Hồi giáo), mà nằm ở chỗ nó tồn tại như chính nó là vậy (essere tale qual è). Vì thế, tính đơn thể được giải thoát khỏi thế lưỡng nan sai lầm từng khiến tri thức phải chọn một trong hai thái cực: hoặc tính bất khả ngôn của cá thể, hoặc tính bất khả tri của cái phổ quát.
Bởi lẽ, cái khả tri (l’intellegibile, hay cái có thể được lý giải) - theo một cách nói rất đẹp của Lévi Ben Gershom không phải là cái phổ quát, cũng không phải cá thể thuộc một chuỗi nào đó, mà đúng hơn là “tính đơn thể như là tính đơn thể bất kỳ” (la singolarità in quanto singolarità qualunque). Trong khái niệm này, tính đơn thể được thu hồi khỏi mọi thuộc tính “này hay kia” - những thuộc tính khiến nó thuộc về một tập hợp hay một loại (tóc đỏ, người Pháp, người Hồi giáo). Việc thu hồi ấy không nhằm hướng đến một loại khác, cũng không đơn thuần là phủ bỏ mọi quan hệ thuộc loại; nó hướng đến “sự-hiện-hữu-như-vậy” (esser-tale), hướng đến chính quan hệ thuộc loại như một quan hệ.
Do đó, kiểu tồn tại “như vậy” ấy vốn luôn bị che mờ trong các điều kiện thuộc loại (“một x thuộc về y”), và chưa từng bao giờ là một vị ngữ thực sự lại tự nó sáng tỏ: tính đơn thể được phơi mở như vậy chính là cái được nghĩ đến , tức là cái đáng yêu, đáng ao ước của bất kỳ một tồn tại nào.
Tình yêu không bao giờ hướng đến các thuộc tính “này hay kia” của người được yêu (tóc vàng, mảnh mai, dịu dàng, khập khiễng), nhưng nó cũng không bỏ qua chúng để hướng đến một kiểu phổ quát khô khan (“tình yêu phổ quát”). Tình yêu, bằng mọi vị ngữ của nó, ham muốn một cái gì đó tồn tại như nó vốn là. Điều mà kẻ yêu muốn chỉ là “như vậy” (tale) và đó chính là chủ nghĩa sùng vật đặc thù của tình yêu.
Vì thế, bất kỳ một tính đơn thể nào (bất kỳ cái đáng yêu nào) không bao giờ là tri thức về một vật, không bao giờ là tri thức về một phẩm chất hay một bản chất nào, mà chỉ có thể là tri thức về một tính khả tri. Chuyển động mà Plato mô tả như “ký ức của tình yêu” chính là chuyển động như thế: nó không mang đối tượng đến một vật khác hay một nơi khác, mà làm cho đối tượng hiện diện đúng tại vị trí của chính nó (stesso aver-luogo), nghĩa là đưa đối tượng ấy đến chỗ của “ý niệm” (idea).
**
Sống thân mật cùng một kẻ xa lạ, không phải để kéo người ấy lại gần hơn, cũng không phải để hiểu biết người ấy, mà chỉ để giữ nguyên trạng thái xa lạ, cách biệt của người ấy: mơ hồ (unapparent, không hiển lộ)- mơ hồ đến mức chính cái tên của người ấy đã bao hàm toàn bộ người ấy. Và ngay cả trong sự bất an, ngày này qua ngày khác, nó (được duy trì như thế) chẳng là gì khác ngoài nơi chốn luôn mở ra, ánh sáng bất động - nơi mà một tồn tại, một sự vật, vĩnh viễn đồng thời ở trong trạng thái bị phơi bày và bị phong kín.
( Trích Cộng đồng sắp tới , Agamben)


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét