Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Bataille

Từ thời trung học, tôi đã từng say mê nhiều tác phẩm của Bataille. Cuộc gặp gỡ của tôi với ông bắt đầu qua việc đọc Baudrillard: Baudrillard diễn giải nghi lễ phung phí (potlatch) bằng các khái niệm “vượt rào” (transgression) và “lãng phí” của Bataille, một cách tiếp cận gần như thuộc về kinh tế chính trị. Sau đó tôi đọc Eroticism, Lịch sử của tính dục, Câu chuyện về con mắt, Bầu trời xanh, Trải nghiệm nội tại, và đã tặng Trải nghiệm nội tại cho một người bạn thông minh.

Khái niệm “trải nghiệm nội tại” có thể được xem như nguồn gốc của tính mâu thuẫn trong lối viết của Bataille: một mặt, ông từ chối việc viết — theo nghĩa mô tả hay trữ tình — phản đối mọi “toan tính” hay “lập kế hoạch”; mặt khác, ông lại không thể không viết, bởi ông buộc phải trình hiện một cách phi–thần bí điều gì là trải nghiệm nội tại. Gần đây, khi đọc Đại thiên sứ Angélique và những bài thơ khác (sau đây gọi là Đại thiên sứ), tôi càng cảm nhận rõ sức căng ấy được thể hiện trong thơ của ông. Cuốn sách tập hợp không ít bài thơ trích từ Trải nghiệm nội tạiKhái luận về phi–thần học.

Nhớ lại cảm giác khi đọc Trải nghiệm nội tại, đôi lúc tôi có thể nếm trải một thứ mê sảng pha lẫn kinh hoàng của việc từ bỏ cái tôi và sự tồn tại của chính mình, cảm giác gần với điều Bataille ưa gọi là “sự bùng nổ của trái tim”. Nếu Trải nghiệm nội tại mang tính trình bày triết học hơn, đồng thời như một sự rèn luyện năng lực của “nội giác quan”, thì Đại thiên sứ lại hủy bỏ toàn bộ mọi diễn giải về tồn tại cũng như mọi khả thể của sự toan tính, chỉ còn lại sự bùng nổ thuần túy.

Với Bataille, viết là một tiến trình vừa hoan lạc vừa đau đớn (đúng như điều ông theo đuổi); người đọc chỉ có thể may mắn tiếp nhận những khoảnh khắc trải nghiệm nội tại trào dâng tức thời. Dẫu vậy, việc tiến hành một phân tích mang tính kỹ thuật vẫn là điều khả dĩ. Bataille không viết bằng kỹ thuật của linh hồn — bằng cơn phẫn nộ — nhưng đối với ông, kỹ thuật vẫn luôn là điều không thể thiếu.

 

Việc đi ngược lại thường thức không phải là điều hiếm gặp; ẩn dụ thường dựa vào chính đặc điểm này để nắm bắt những tương đồng tinh vi. Nhưng Bataille chủ ý đẩy cường độ của sự tương đồng ấy xuống mức thấp nhất, đến mức mọi kiểu liên kết theo dạng “vector từ vựng” đều hoàn toàn mất tác dụng. Văn bản của ông mang tính phi-nhật-thường ở mức cực đoan, thứ mà word2vec tuyệt đối không thể nắm bắt. Không có vector, chỉ có sự đặt kề nhau của các biến cố; và Bataille luôn ngầm gợi rằng những gì Davidson gọi là các inspiring traits của ẩn dụ không thể được rút ra từ bất kỳ đối tượng nào trong mối liên kết ấy. Ẩn dụ không thể phơi bày sức mạnh tiềm tàng của từng đối tượng riêng lẻ, mà chỉ có thể cho thấy rằng chính ranh giới giữa hai đối tượng đó vốn không tồn tại - chúng là một.

Tôi để em lạc trong gió
tôi ghi tên em vào cõi người chết
một sợi dây tất yếu
giữa gió và trái tim
Tôi để em lạc trong gió, tr. 103

Những đối tượng tự nhiên như gió (trong thơ Bataille còn có sét, bầu trời, đá, núi rừng…) luôn được đặt trong mối liên hệ với các đối tượng tư biện mang tính trừu tượng như nỗi sợ, mộng tưởng, hư vô, đau đớn; trong khi đó, trái tim lại mang một tính vật chất, thân xác cực kỳ cụ thể. (Ở đây có lẽ cần cân nhắc thêm: Bataille thường dùng nước tiểu, dương vật, bàn tay, tiếng cười lớn, bàn chân… những bộ phận của thân thể để khơi dậy nơi người đọc cảm giác về cái thực; còn trái tim quả là một đối tượng đặc biệt, nơi dường như cư ngụ đồng thời linh hồn con người và những xoáy lốc của cảm xúc.)

Hai yếu tố ấy hòa nhập vào nhau, nhưng không phải theo kiểu trái tim tan chảy trong gió hay gió bị bao bọc trong trái tim, mà là đến mức không còn có thể phân biệt chúng. Gió chính là trái tim: một sợi dây siêu nhiên nối liền hai bên, khiến chúng không sao tách rời. Từ đó, ông cũng mô tả cái gọi là “trực tiếp” — một trạng thái không trung gian, không phân biệt, không độ lệch.

Trực tiếp là cái hang của những vì sao
trực tiếp là đêm đen
trực tiếp là đôi mắt khép 
trực tiếp là sự tĩnh lặng khổng lồ
trực tiếp là tòa lâu đài quấn quýt ký ức
trực tiếp là tiếng khóc của người đàn bà điên
trực tiếp là lo âu, trực tiếp là mồ mả
trực tiếp là bình minh của cái chết tôi.
Trực tiếp là cái hang của những vì sao…, tr. 112

Bản thân “trực tiếp” là gì thì chính ông cũng không mấy bận tâm. “Trực tiếp” khiến tôi nghĩ tới sợi dây giữa trái tim và gió: như thể có thứ gì đó đang chờ được nối lại ở hai đầu của một không gian vector. Nhưng ở đây, cũng như trong Tôi để em lạc trong gió, trực tiếp chính là những sự vật phức tạp ấy, vừa mang tính thân xác, cụ thể, vừa cực độ trừu tượng.

“Trực tiếp” dường như trở thành một trung gian của đẳng thức, một môi giới của tính truyền dẫn, nối liền các vì sao, đêm tối, đôi mắt, sự tịch lặng. Tiếng kêu gào, cũng như tiếng cười lớn, là bằng chứng của năng lực phát sinh từ bên trong thân thể; còn lo âu là màu đen của bầu trời bao la. Nhưng trong “trực tiếp”, chúng không còn khác biệt; thậm chí chính “trực tiếp” cũng ngầm cho thấy rằng, xét về mặt khái niệm, nó không thể được coi là một trung gian.

Thế là “trực tiếp” biến mất, thứ còn lại chỉ là cùng một đối tượng đồng hiện ở những nơi chốn khác nhau. Điều đáng sợ nằm ở chỗ: những đối tượng này không phải tất cả đều trừu tượng, cũng không phải tất cả đều cụ thể, mà là thân xác trộn lẫn với linh hồn, cái phi-thực tại trộn lẫn với cái thực tại. Plato và chủ nghĩa vật lý bị gom lại thành một trong cùng một trường, và chính điều đó khiến nó trở thành “trực tiếp”.

Cuối cùng, trạng thái ấy được gọi là cái chết - đối tượng duy nhất mà Bataille có ý định mô tả. Thậm chí ta cũng không thể dùng từ “duy nhất” để nói về “cái chết”: chẳng phải từ đó ngầm giả định rằng có nhiều thứ tồn tại, và Bataille chỉ chọn một trong số đó để mô tả hay sao? Không phải vậy. Bataille hẳn sẽ phản đối kịch liệt. Ông nói: chỉ có cái chết. Và con đường dẫn tới trạng thái của cái chết chính là “trực tiếp” — một dạng trung gian phi-trung-gian.

Đây là nguồn gốc mang tính kỹ thuật của sự phản–thường thức: loại bỏ mọi quá trình tư biện có thể có, chỉ còn lại việc phô bày cảnh tượng của cái chết. Điều này hiển nhiên khác với phần lớn thơ ca, nơi tư biện hoặc nảy sinh từ những chi tiết nhỏ bé, hoặc được dốc sức gìn giữ trong sự thuần khiết của nó. Bataille khẳng định rằng không hề tồn tại bất kỳ sự phân biệt nào giữa vạn vật: đối tượng chính là chủ thể, và tư biện không khác gì quan sát.

Lập trường ấy, tuy nhiên, không tránh khỏi việc khơi lên những câu hỏi- những câu hỏi về viết. Làm thế nào có thể dùng ngôn từ để biểu đạt một trạng thái hỗn độn như vậy? Chẳng phải Bataille, trước hết, đang phơi bày quá trình trong đó sự phong phú của ngôn từ bị cái chết xóa bỏ, để từ đó ta đi từ sự giàu có của tư biện sang sự nghèo nàn của đối tượng hay sao? Nếu đúng là như thế, thì làm sao Bataille có thể được xem là đã xóa bỏ đối lập giữa tư biện và thân xác?

Tôi bằng mũi
thở ra
bầu trời của loài nhện
thái dương tôi mỏng đi
đã làm bầu trời mỏng đi
tôi đã chết
và hoa huệ
làm cho dòng nước rỉ ra bốc hơi
ngôn từ thiếu vắng
và rốt cuộc, tôi cũng thiếu vắng.
Tồn tại không phân biệt chẳng là gì cả V, tr. 81

Những cấu thành thân xác như cái mũi có thể thiết lập mối liên hệ với những đối tượng trừu tượng như bầu trời, dường như lại đưa ta trở về với sự kết nối của “sợi dây”. Nhưng sau khi đã hoàn tất việc mô tả mối liên kết ấy, Bataille vẫn không thỏa mãn; ông bị dày vò bởi chính vấn đề của thơ ca và của ngôn từ. Chẳng phải đây cũng chính là câu hỏi mà ta có thể đặt ra hay sao? Rốt cuộc, Bataille lấy gì để được xem là đã xóa bỏ sự phân ly giữa tư biện và thân xác?

Trong chùm thơ này (Tồn tại không phân biệt chẳng là gì cả), ông trực tiếp bày tỏ sự bất mãn của mình: ngôn từ thì thiếu hụt, và rốt cuộc làm cho chính tôi cũng trở nên thiếu hụt. Ngôn từ không phải là quá phong phú, mà là quá nghèo nàn. Một mặt, đây là hiệu quả mà Bataille chủ ý tìm kiếm; nhưng mặt khác, chính nó lại đẩy ông vào tuyệt vọng. Ông vẫn buộc phải dùng ngôn từ để phô bày tiến trình của sự biến mất, hay của cái chết, và ông không thể rời bỏ ngôn từ.

Nếu ta có thể hiểu được nhiều hơn nữa bằng ngôn từ, thì ông đã không cần phải suy luận tiến trình chuyển hóa ấy trong chính những hệ thống diễn ngôn này; ông có thể trực tiếp đưa ra một kết quả, nơi mọi sự đều hòa lẫn vào nhau, không còn phân biệt, thậm chí không cần đến cả tiến trình giải quyết sự phân biệt ấy. Nhưng tôi cho rằng chính tiến trình này mới là điều cho phép Bataille diễn đạt được một nỗi tra tấn tinh vi đến vậy: ông bị giày vò bởi sự phân ly giữa tư biện và thân thể — một quá trình không thể vượt qua về mặt triết học.

Đối với kẻ sử dụng ngôn từ, vấn đề nằm ở sự thiếu hụt của ngôn từ; và chính từ đó, ta mới nhận ra sự thiếu hụt của chính mình. Việc biểu đạt những nỗi đau nội tại vi tế phát sinh từ ngôn từ ấy chính là trách nhiệm của nhà thơ. Vậy Bataille vượt qua tất cả những điều này bằng cách nào? Ông viết:

Ngôn từ của bài thơ,sự bất tuân của chúng, số lượng của chúng, tính nhỏ bé không đáng kể của chúng, gợi nhớ trở lại những khoảnh khắc không thể chạm tới; một nụ hôn chậm rãi tựa lên đôi môi của một người đàn bà đã chết; chúng treo lơ lửng hơi thở trên những sự vật vốn đã không còn là gì nữa.

Bằng chứng của một tồn tại được yêu thương, một sự lạnh nhạt mang tính kỳ diệu, bị dẫn lạc đường và lại tiếp tục bị dẫn lạc trong vô số những tinh thể của ánh sáng: vĩnh viễn không còn nghĩ đến nó nữa.
— Tồn tại không phân biệt chẳng là gì cả VI, tr. 82

Ở đây, chùm thơ này đi tới cao trào: Bataille bắt đầu hôn lấy cái chết, ghi nhớ những khoảnh khắc không thể chạm tới, trong khi toàn bộ sự sống bị treo lơ lửng trên những gì không là gì cả. Amichai dường như đã mô tả một trạng thái tương tự như thế này:

Đừng gọi tên sự vật bằng tên của chúng.
Sự vật có những đường biên răng cưa,
những loài cây dâm đãng.
Và người nói chuyện trong căn phòng thì mọc đầy mắt.
Có kẻ dùng một cái miệng để cắn xé.
Những cái tên đi tới,
những cái bóng mang mặt nạ.
Hãy chữa lành tôi khỏi hư không, tôi nói.
(Ánh sáng yêu nhau trong bóng tối.
Tôi biết chưa từng có khoảnh khắc nào
tôi gặp chính mình và thốt lên: là tôi.)
Hãy chữa lành tôi, tôi nói.

— Yehuda Amichai, Đừng gọi tên sự vật bằng tên của chúng

Sự từ chối việc gọi tên nơi Amichai bắt nguồn từ niềm tin rằng sự vật sở hữu những đường biên riêng biệt của chúng — như những khách thể tuyệt đối mà ngôn ngữ hoàn toàn không thể xâm nhập. Chính điều ấy chữa lành ông, hoặc ít nhất cho ông nhìn thấy khả thể của sự chữa lành. Những tia sáng phát sinh từ bên trong sự vật ấy yêu nhau một cách tuyệt đẹp trong bóng tối của ngôn ngữ. Ta luôn nhận ra rằng đằng sau hành vi định danh là khoảng trống của ngôn ngữ; vậy thì hãy để mọi cái bóng cởi bỏ mặt nạ, để nhà thơ trở thành một cái bóng trong hư không và yêu những cái bóng khác. Amichai đã đưa ra một diễn đạt vô cùng đẹp: ánh sáng yêu nhau trong bóng tối, và tôi trở thành tôi. Đó chính là sự chữa lành mà việc từ chối gọi tên mang lại cho Amichai.

Nhưng trong mô tả của Bataille, sự vật không hiện ra với những đường biên rõ ràng như thế. Động cơ từ chối định danh của ông không nằm ở chỗ vạn vật, mỗi cái một cách riêng, là không thể gọi tên; mà ở chỗ vạn vật đã trở nên khó phân biệt đến mức ấy, đến mức nhà thơ còn có thể chiếm giữ sự sống để làm gì nữa? Thứ phi-tồn-tại không thể phân biệt này đến từ cái chết; vì vậy mới có nụ hôn dành cho người đàn bà đã chết, mới có việc treo lơ lửng hơi thở duy trì sự sống lên những gì chẳng là gì cả.

Ở đây có tình yêu không? Có thứ tình yêu mà Amichai theo đuổi không? Hoàn toàn không, chỉ có sự lạnh nhạt. Ngay cả khi thế giới hòa tan thành một (trở về bóng tối của ngôn ngữ), thứ còn sót lại cũng chỉ là sự lạnh nhạt. Với Bataille, mọi thứ đơn giản là không còn tồn tại, và không hề có thứ tình yêu nào giữa những kẻ tồn tại. Hoặc giả ta gọi trạng thái này là tình yêu đích thực? Nhưng thôi, đừng gọi tên nữa, điều ấy cũng không tồn tại.

Điều thú vị là Bataille ở đây cũng nhắc đến ánh sáng. Nhưng ánh sáng ấy không, như trong Amichai, cởi bỏ mặt nạ để trở thành bóng tối thuần khiết; trái lại, nó hiện ra như một ẩn dụ của sự lừa dối và giả trá: ánh sáng ấy đã bị dẫn lạc đường.

Có lẽ Bataille sẽ nói với Amichai rằng: những tia sáng được cho là đang yêu nhau trong bóng tối ấy rốt cuộc chỉ là những phản ảnh vỡ vụn trong pha lê, những sai lệch lạc đường trong nỗ lực phân biệt của tồn tại. Theo nghĩa này, Amichai kém can đảm hơn Bataille: ông vẫn còn níu giữ tính đơn nhất của vạn vật, vẫn đặt niềm tin vào sự tồn tại của chúng, có lẽ bởi không đủ sức đối diện với chân lý của phi-tồn-tại. Cái tôi và tình yêu nơi Amichai, suy cho cùng, chỉ là những giấc mộng, những hình thức né tránh.

Nhưng có một điều không thể né tránh. Bataille chỉ ra điều ấy: cái chết - trạng thái không còn suy tư về bất cứ điều gì.

Không còn gì cả.
Tôi không còn gì
để nhìn thấy.
Tôi không còn cười,
bởi cười mãi
chỉ khiến tôi bị phơi bày.
— trích Tồn tại không phân biệt chẳng là gì cả VII, tr. 84

Thân thể còn có thể làm chứng cho điều gì? Tiếng cười lớn chỉ phơi ra sự bất lực, nỗi đau, và tính tuyệt đối không thể vượt thoát của cái chết. Thân thể không còn nhìn thấy, không còn vận hành bằng bất kỳ giác quan nào; trước nỗi kinh hoàng, chúng ta bị phơi trần.

Không còn gì cả.

Không có gì tồn tại, ngay cả bóng tối của Amichai cũng vậy.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bataille

Từ thời trung học, tôi đã từng say mê nhiều tác phẩm của Bataille. Cuộc gặp gỡ của tôi với ông bắt đầu qua việc đọc Baudrillard: Baudrillard...