Chủ Nhật, 16 tháng 3, 2025

về Wellek (tập trung vào "Lịch sử phê bình văn học hiện đại")

 Đúng một năm trước, tôi đã đánh dấu muốn đọc cuốn sách này, và gần đây mới hoàn thành. Nhận xét ngắn thì không thể rút gọn hơn được nữa.



Tôi phải thừa nhận rằng cách viết lấy con người làm trung tâm này luôn phá hủy ý chí nắm bắt tổng thể của con người, và một số nhà phê bình nhỏ bé cùng những cuốn sách bị dòng chảy lịch sử chôn vùi hầu như chỉ còn giá trị như tư liệu lịch sử. Vậy thì ngoài việc thực hiện một công trình khổng lồ chưa từng có trong việc tổng kết hai thế kỷ phê bình phương Tây, cuốn sách này rốt cuộc có ý nghĩa gì? Được rồi, tôi thừa nhận mình không có khả năng trả lời câu hỏi này, chỉ có thể tùy theo suy nghĩ của mình mà viết ra, đồng thời liên hệ với các văn bản khác của Wellek để chia sẻ cảm nhận.

Lần đầu tiên tôi biết đến Wellek là khi còn học trung học, khi tôi chập chững tiếp cận hiện tượng học với một tâm trí mơ hồ, và chỉ quan tâm đến một bài viết về cách ông hiểu sai Ingarden. Lần thứ hai là năm đầu đại học, khi tôi đọc Schiller với sự hứng thú và nhiệt huyết mãnh liệt, tôi đã đọc vài chương cuối của tập đầu tiên Lịch sử phê bình văn học. Phân tích sắc bén đến cực điểm của ông đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi, chẳng hạn như cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi căn bản trong quan niệm bi kịch của Schiller.

Ký ức đến đây là đủ. Với tôi, Wellek là mẫu mực của lý trí, cẩn trọng và rõ ràng, thậm chí có thể coi là "vị thần hộ mệnh" của tôi. Ông giúp tôi kịp thời tránh xa những cám dỗ đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch của chủ nghĩa thần bí, chẳng hạn như triết học "đồng nhất thái quá" của Schelling thời kỳ giữa, hay chủ nghĩa lãng mạn muộn của Friedrich Schlegel—hãy để chúng sống trong lịch sử triết học hay thần học. Ngoài ra, ông cũng giúp tôi sửa chữa một khuynh hướng "duy lý" quá mức, vốn dễ khiến con người tìm kiếm một cách vô ích những câu tục ngữ quen thuộc trong một số tác phẩm (George Plei thường làm vậy), hoặc gượng ép "khám phá" một hệ thống tư tưởng liên kết chặt chẽ (dù phương pháp này vẫn có giá trị với các nhà tư tưởng có tính sáng tạo). Có lẽ ảnh hưởng sâu xa nhất của ông là giúp tôi giữ vững lập trường trước những trào lưu "hậu" hoặc "phê bình mới" mà Abrams từng nhắc đến. Tôi luôn nghiêng về Wellek, về sự bảo thủ của ông, và có thể nói rằng nhờ đó, tôi tìm được một cái cớ khá hợp lý để không đọc Barthes, Foucault, Derrida, v.v.

Do phạm vi thời gian bị giới hạn từ 1750 đến 1950, nên đối với phê bình văn học nửa sau thế kỷ XX, Wellek chỉ có những cái nhìn sơ bộ hoặc phác thảo trong một số bài viết như Các khái niệm phê bình hay Differentiation, ngoài ra còn có một số bài điểm sách. Tôi luôn cảm thấy nếu có thể hệ thống hóa những ý kiến rời rạc này, có lẽ nó sẽ mang lại lợi ích nhất định cho tương lai của phê bình, miễn là nó không bị xem như một dạng "chủ nghĩa nguyên giáo". Giả sử Wellek có thể sống lâu hơn, thì công trình lịch sử phê bình văn học nửa sau thế kỷ XX có thể đã được hoàn thành. Tôi thậm chí có thể tưởng tượng cảnh ông sẽ phẫn nộ ra sao trước "vũ hội của quỷ dữ" trong 50 năm đó—và chắc chắn điều đó sẽ mang lại một niềm vui đọc sách chưa từng có.

Trong bài điểm sách về Cấu trúc luận văn học của Robert Scholes, ông đã thẳng thừng bác bỏ Barthes—người mà ông cho là "bị đánh giá quá cao một cách nghiêm trọng" (grossly overrated) trong lĩnh vực phê bình văn học. S/Z chỉ là một trò chơi phê bình hoa mỹ, cố tình tách văn bản thành vô số mã (codes) hoặc giọng nói (voices), nhưng thực chất chẳng qua là các biến thể của những góc nhìn phê bình truyền thống. Barthes đã ra sức né tránh tính chỉnh thể và tính hữu cơ của văn bản, nhưng mỗi khi ông cố gắng đưa ra một cách giải thích hiệu quả hơn, ông lại lén lút tái giới thiệu những yếu tố đó vào phân tích của mình. Wellek cũng bác bỏ cách phân loại giữa văn bản có thể đọc (lisible) và văn bản có thể viết (scriptible) của Barthes.

Dựa trên bài viết này, Wellek cũng chỉ ra rằng Scholes gần như bỏ qua trường phái cấu trúc luận Tiệp Khắc, cụ thể là trường phái Praha ("almost nothing about it"). Điều này cũng phản ánh tình trạng chung trong giới nghiên cứu trong nước. Nếu Jakobson—người đứng giữa ba trào lưu lớn—vẫn nhận được sự chú ý vì nhiều lý do khác nhau, thì công trình của Mukarovsky lại hiếm ai quan tâm. Cuốn sách Cấu trúc - Chức năng - Ký hiệu đã chỉ ra lý do trường phái Praha bị lãng quên: hoặc bị coi là hậu duệ đơn giản của chủ nghĩa hình thức Nga, hoặc bị xem là tiền thân đơn giản của cấu trúc luận Pháp—hai trào lưu mà Wellek đều nhận thấy có những hạn chế rõ ràng.

Nhân tiện, có thể đề cập đến tập thứ sáu về "Phê bình mới". Tôi không nhắc lại những điểm phản biện chi tiết của Wellek mà chỉ tập trung vào một hiện tượng: ông thường bị xếp vào "Phê bình mới" một cách phiến diện. Quan điểm này đã đánh giá thấp ảnh hưởng sâu sắc của mỹ học Đức, chủ nghĩa hình thức Nga, trường phái Praha và hiện tượng học Ingarden lên Wellek trước khi ông tiếp xúc với "Phê bình mới" tại Mỹ. Trong đó, lý thuyết cấu trúc biện chứng của Mukarovsky đã trực tiếp phản bác những khuynh hướng cực đoan của "Phê bình mới" về tính trung tâm của tác phẩm.

Nhìn chung, Wellek là một bậc thầy trong việc phân tích từng trường hợp cụ thể, với sự chính xác đáng kinh ngạc. Ông lật lại những đánh giá thông thường về Taine và Pater—những nhân vật thường bị gán nhãn một cách đơn giản là "chủ nghĩa thực chứng" hoặc "chủ nghĩa ấn tượng". Trong chương về Coleridge ở tập hai, ông dành nhiều trang để phân tích các trường hợp đạo văn hoặc sao chép, từ đó thiết lập một nền tảng công bằng để đánh giá ông ta.

Nếu có một ảnh hưởng tiêu cực nào đó từ Wellek đối với tôi, thì đó là đôi khi sự quan tâm đến phê bình lại lấn át niềm đam mê với văn học. Nhưng tôi muốn chuyển hướng câu chuyện cá nhân này sang một điều quan trọng hơn: Phê bình của Wellek chính là "phê bình của phê bình", và từ đó, nó vẫn liên quan chặt chẽ đến văn học.

Dù bài viết này không có tính học thuật, nhưng tôi hy vọng rằng nó không phải một mớ hỗn độn hay vô nghĩa.;.;

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bataille

Từ thời trung học, tôi đã từng say mê nhiều tác phẩm của Bataille. Cuộc gặp gỡ của tôi với ông bắt đầu qua việc đọc Baudrillard: Baudrillard...