Thứ Ba, 19 tháng 5, 2026

Ghi chép III: Đấng Tuyệt Đối, chủ nghĩa hiện thực và bản thể luận

 Đấng Tuyệt Đối

Từ “tuyệt đối” đã trải qua một quá trình chuyển hóa từ động từ → tính từ → danh từ:

a / absolvere.
Động từ, mang nghĩa “tháo bỏ sự trói buộc” hoặc “giải thoát khỏi sự ràng buộc của một điều gì đó (chẳng hạn nghĩa vụ)”. Về sau, từ này trở thành thuật ngữ trong luật La Mã và tu từ học, được dùng để chỉ:

  1. “Tuyên bố vô tội” trong phán quyết tư pháp, ví dụ:
    reus absolutus = người được tuyên vô tội,
    absolvere = thẩm phán tuyên miễn trách nhiệm;

  2. Sự chấm dứt quan hệ khế ước, ví dụ như hợp đồng đã hoàn tất hoặc bị hủy bỏ, quan hệ nợ nần kết thúc;

  3. “Câu hoàn chỉnh” trong tu từ học (sententia absoluta), tức một câu không lệ thuộc vào văn cảnh trước đó.

Từ đây, absolute dần bắt đầu được dùng để chỉ những thứ không phụ thuộc vào bên ngoài.

Đến cuối thời kỳ Roman Empire, cùng với sự tăng cường của hệ thống quan liêu, từ này bắt đầu được dùng để mô tả quyền lực: chẳng hạn, xét trong tương quan với pháp luật, tập quán hay viện nguyên lão, nó mang nghĩa “không bị ràng buộc bởi chúng”. Từ đó xuất hiện những cụm như potestas absoluta (quyền lực tuyệt đối), imperium absolutum (quân quyền tuyệt đối).

Ở giai đoạn này, “tuyệt đối” vẫn còn được hiểu là quyền lực tập trung bên trong một khuôn khổ pháp lý đã được thiết lập, chứ chưa phải thứ quyền lực vô hạn và không giới hạn hoàn toàn.

b / Thomas Aquinas sử dụng từ này như một tính từ để mô tả rằng Thượng đế sở hữu “quyền năng tuyệt đối”. Thượng đế vừa có năng lực hành động thông thường trong trật tự đã được thiết lập (potentia ordinata), vừa có năng lực tuyệt đối vượt khỏi sự ràng buộc của trật tự ấy (potentia absoluta). Quyền năng tuyệt đối này tương tự quyền bính của quân vương: nó “không bị ràng buộc bởi trật tự đã định”.

Về sau, những người như William of Ockham bắt đầu viện dẫn năng lực tuyệt đối để giải thích phép màu, tự do của Thượng đế, cũng như những ngoại lệ của Ngài đối với luật tự nhiên;

c / Nicholas of Cusa gọi Thượng đế là “cực đại tuyệt đối” (maximum absolutum), còn vũ trụ là “cực đại bị giới hạn [hay co rút]” (maximum contractum). Từ đây, khái niệm “Đấng Tuyệt Đối” bắt đầu đồng nhất với “Đấng Vô Hạn”, bởi maximum absolutum đồng nghĩa với “cái vô hạn phi so sánh” (non-comparative infinity), tức cái “Không-Khác” (Non-Aliud).

Thuộc tính thần thánh mang tên “tuyệt đối” bắt đầu chuyển hóa thành chính danh xưng của bản thể thần linh. “Đấng Tuyệt Đối” từ đây có thể trở thành một danh từ. Dù vậy, sự chuyển hóa ấy vẫn chưa hoàn toàn triệt để: bởi ngay cả khi “tuyệt đối” không còn mô tả quyền năng, nó vẫn còn mô tả đại lượng. Điều đáng chú ý là ở đây, “tuyệt đối” đã được buộc chặt với “vô hạn”.

d / Cho đến Baruch Spinoza. Spinoza viện dẫn quy định của Aristotle rằng thực thể là cái “có thể tách rời” (separable): thứ tồn tại độc lập với vật khác trong hiện thực chính là những thực thể đệ nhất. Vì thế, bất kỳ thực thể đệ nhất nào cũng đều là một sự vật cá biệt cụ thể.

Điều thú vị là Spinoza lại không định nghĩa thực thể cá biệt bằng tính khả phân ấy. Trái lại, bởi nguyên nhân tự thân (causa sui) tồn tại một cách độc nhất (singularly), nên không tồn tại bất kỳ tha vật nào đối với cái tự nguyên nhân ấy. Vì vậy, vật tự nguyên nhân rốt cuộc lại không mang tính khả phân: nó không những không thể bị tách rời, mà trái lại còn tất yếu là cái bất khả phân ly. Không có tha vật nào tồn tại để tách nó ra khỏi cái khác, bởi cũng không có tha vật nào tồn tại để giới hạn nó.

Spinoza dùng tính độc nhất để định nghĩa thực thể tự nguyên nhân.

Đấng Tuyệt Đối, chủ nghĩa hiện thực và bản thể luận

Kể từ khi thuật ngữ Idealismus được phát minh, sự đối lập của nó với Materialismus trở nên phổ biến hơn nhiều, còn sự đối lập với realismus chỉ là một khúc quanh mang tính giai đoạn trong German Idealism kể từ Immanuel Kant:

Trong tác phẩm Trả lời Bayle về sự giao tiếp giữa linh hồn và thân xác (1702), Gottfried Wilhelm Leibniz chia các triết gia thành hai loại: Materialists (mọi thứ đều là nguyên tử) và Idealists (mọi thứ đều được cấu thành từ hình thức hay ý niệm). Đây là một phân biệt mang tính bản thể luận, chứ không phải nhận thức luận hay phương pháp luận.

Là người kế thừa ông, Christian Wolff trong Logic học (1728) và Tâm lý học (1734) định nghĩa Idealistae là: những người chỉ thừa nhận sự tồn tại của monad hoặc linh hồn, mà không thừa nhận sự tồn tại của thực thể vật chất.

Từ thời điểm này, “Idealist” bắt đầu được liên kết với chủ nghĩa phi vật chất (Immaterialism) như ở George Berkeley.

Một khúc quanh nhỏ đến từ Anh Quốc: George Berkeley, người được gọi là nhà phi vật chất luận (immaterialist), đồng thời cũng được gọi là nhà duy tâm (idealist). “Tồn tại tức là được tri giác”: thế giới chỉ là tập hợp những ý niệm được tâm trí cảm nhận.

Đối lập với điều đó là chủ nghĩa hiện thực thường thức của Thomas Reid và Scottish School of Common Sense: theo kinh nghiệm thường nhật, con người quả thực tin rằng tồn tại một thế giới độc lập với tâm trí.

Mãi cho đến Critique of Pure Reason (1781/1787), khi Immanuel Kant bắt đầu định vị bản thân như một nhà duy tâm (tiên nghiệm), đồng thời gọi chung các đối thủ của mình là những nhà hiện thực tiên nghiệm, thì sự đối lập của idealismus với realismus mới chính thức hình thành.

Điều đáng chú ý là chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm chỉ đơn thuần có nghĩa rằng: sự tồn tại của các ý niệm là điều kiện tiên nghiệm để nhận thức có thể thành lập. Đồng thời, Kant cũng ủng hộ chủ nghĩa hiện thực (kinh nghiệm): các chất liệu kinh nghiệm cung cấp một cách thụ động cho con người tính hiệu lực khách quan của thế giới hiện tượng.

Kể từ Kant, chủ nghĩa duy niệm không nhất thiết còn là một lập trường bản thể luận nữa, bởi Kant chưa từng chủ trương rằng ý niệm quy định hay thiết lập thế giới vật chất. Điều mà ông bàn đến chỉ là vấn đề nhận thức và vị thế của ý niệm trong nhận thức mà thôi.

Dẫu vậy, chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm đồng thời cũng quy định địa vị bản thể luận của hiện tượng: không gian, thời gian và các phạm trù chính là những điều kiện mang tính cấu tạo khiến hiện tượng có thể tồn tại như một “tồn tại khách quan”.

Ta nhớ đến sự tổng kết xuất sắc của Gilles Deleuze: hiện tượng = sự hiển lộ của sự vật, tức nơi tư duy và tồn tại giao nhau. Đây chính là bản thể luận về hiện tượng hay về tính cảm tính của Kant: chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm chỉ quy định thực tồn của hiện tượng, chứ không quy định thực tồn của vật tự thân độc lập với hiện tượng.

Nói cách khác, chỉ đến khi Immanuel Kant phát minh ra vấn đề “duy tâm (tiên nghiệm)” và “hiện thực (kinh nghiệm)”, thì “Đấng Tuyệt Đối” mới đạt được ý nghĩa hiện nay của nó: cái tồn tại mà không phụ thuộc vào tâm trí con người. Và đó cũng chính là nghĩa của từ mà các nhà hiện thực luận ngày nay mặc nhiên giả định.

Vậy tại sao tư duy về Đấng Tuyệt Đối lại trở thành nhiệm vụ của bản thể luận?

Hãy quay lại chủ đề quen thuộc: bản thể luận là một cách hiểu về chủ đề thực sự của Metaphysics của Aristotle. Nếu tập ghi chép bài giảng “sau vật lý học” này nghiên cứu “hữu thể xét như hữu thể”, thì điều nó nghiên cứu rốt cuộc là gì? Là tính tồn tại mà mọi tồn tại thể cùng chia sẻ? Hay là hữu thể tối cao biểu hiện tính tồn tại một cách đầy đủ nhất, tức Thượng đế?

Vế trước được gọi là “bản thể luận” (ontology), còn vế sau được gọi là “thần học bản thể” (onto-theology).

Điều này liên quan trực tiếp đến giáo thuyết của Aristotle đã được nhắc đến ở trên: tồn tại được nói theo nhiều nghĩa, nhưng trước hết nó được nói theo nghĩa “tồn tại như thực thể”. Nói cách khác, mọi cái tồn tại hoặc tồn tại nhờ một thực thể, hoặc chính nó là một thực thể. Đây chính là học thuyết về sự loại suy của tồn tại (analogia entis).

Khi học thuyết về sự loại suy của tồn tại được kết hợp với học thuyết “thực thể là cái có thể tách rời”, thì bản thể luận mới tham gia vào cuộc tranh luận của chủ nghĩa hiện thực về khái niệm “tuyệt đối”: bởi nếu trung tâm của bản thể luận là thực thể, mà thực thể tất yếu phải độc lập, thì chỉ có Đấng Tuyệt Đối mới hoàn toàn độc lập.









Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Fragmentary Thoughts on Grace and Necessity (2)

  When one is borne to one’s extremity, when all illusions are dissipated, when the support with which one concentrates the force he sustain...